


| Hạng mục | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| CPU (Bộ xử lý) | Intel® Core™ 3 100U (6 nhân, xung nhịp tối đa 4.7 GHz) |
| GPU (Card đồ họa) | Intel® UHD Graphics |
| Hệ điều hành | Free Dos |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080), Tấm nền WVA, IPS, Tần số quét 120Hz, Chống chói (Anti-Glare), Độ sáng 250 nits |
| RAM | 16GB DDR4 (2 x 8GB nâng cấp) |
| Ổ cứng (Storage) | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màu sắc / Vỏ máy | Carbon Black (vỏ nhựa) |
| Kích thước & Trọng lượng (Vỏ nhựa) | 358.50 x 235.56 x 16.96–18.99 mm; nặng 1.90 kg |
| Camera | 720p HD micro tích hợp |
| Âm thanh | 2 loa tinh chỉnh |
| Bàn phím | Bàn phím US, không LED nền |
| Touchpad | Đa điểm |
| Cổng kết nối |
- 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A - 1 x USB 2.0 - 1 x HDMI 1.4- 1 x Jack âm thanh 3.5mm - 1 x Đầu đọc thẻ SD - 1 x Cổng nguồn |
| Kết nối không dây | Realtek Wi-Fi 6 + Bluetooth |
| Pin | 3 Cell 41Wh (Pin liền) |
| Adapter sạc | 65W AC Adapter |
| Tùy chọn màu sắc | Carbon Black |
| Chất liệu khung máy | Vỏ nhựa |
| Hạng mục | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| CPU (Bộ xử lý) | Intel® Core™ 3 100U (6 nhân, xung nhịp tối đa 4.7 GHz) |
| GPU (Card đồ họa) | Intel® UHD Graphics |
| Hệ điều hành | Free Dos |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080), Tấm nền WVA, IPS, Tần số quét 120Hz, Chống chói (Anti-Glare), Độ sáng 250 nits |
| RAM | 16GB DDR4 (2 x 8GB nâng cấp) |
| Ổ cứng (Storage) | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màu sắc / Vỏ máy | Carbon Black (vỏ nhựa) |
| Kích thước & Trọng lượng (Vỏ nhựa) | 358.50 x 235.56 x 16.96–18.99 mm; nặng 1.90 kg |
| Camera | 720p HD micro tích hợp |
| Âm thanh | 2 loa tinh chỉnh |
| Bàn phím | Bàn phím US, không LED nền |
| Touchpad | Đa điểm |
| Cổng kết nối |
- 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A - 1 x USB 2.0 - 1 x HDMI 1.4- 1 x Jack âm thanh 3.5mm - 1 x Đầu đọc thẻ SD - 1 x Cổng nguồn |
| Kết nối không dây | Realtek Wi-Fi 6 + Bluetooth |
| Pin | 3 Cell 41Wh (Pin liền) |
| Adapter sạc | 65W AC Adapter |
| Tùy chọn màu sắc | Carbon Black |
| Chất liệu khung máy | Vỏ nhựa |