


|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
up to 4.90GHz, 10 cores 16 threads P-core: 6-core, up to 4.90GHz Turbo E-core: 4-core, up to 3.60GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
24MB Intel® Smart Cache |
|
Dung lượng |
8GB DDR4-3200 (8GB Soldered) |
|
Số khe cắm |
1 x DDR4 SO-DIMM slot Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x 2.5" HDD up to 1TB 1 x M.2 2242 up to 1TB <Đã sử dụng> |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Bộ xử lý |
Intel UHD Graphics |
|
Wireless |
Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 |
|
Lan |
1x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M (RJ-45) |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 |
|
Kiểu bàn phím |
Non-backlit, English |
|
Mouse (Chuột) |
Cảm ứng đa điểm |
|
Kết nối USB |
1 x USB 2.0 1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4b |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
none |
|
Tai nghe |
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
HD 720p (có màn trập riêng tư) |
|
Dung lượng pin |
2-cell 38Wh |
|
Sạc Pin Laptop |
Đi kèm, 65W Round Tip (3-pin) |
|
Hệ điều hành đi kèm |
No OS |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Đa phương tiện |
HD Audio, Realtek® ALC3287 codec |
|
Kích thước |
359.2 x 235.8 x 19.9 mm |
|
Trọng lượng |
1.65 kg |
|
Chất liệu |
PC - ABS (Top), PC - ABS (Bottom) |
|
Màu sắc |
Iron Grey (Xám) |
|
Bảo mật |
Firmware TPM 2.0 Enabled |
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
up to 4.90GHz, 10 cores 16 threads P-core: 6-core, up to 4.90GHz Turbo E-core: 4-core, up to 3.60GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
24MB Intel® Smart Cache |
|
Dung lượng |
8GB DDR4-3200 (8GB Soldered) |
|
Số khe cắm |
1 x DDR4 SO-DIMM slot Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 |
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x 2.5" HDD up to 1TB 1 x M.2 2242 up to 1TB <Đã sử dụng> |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Bộ xử lý |
Intel UHD Graphics |
|
Wireless |
Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 |
|
Lan |
1x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M (RJ-45) |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 |
|
Kiểu bàn phím |
Non-backlit, English |
|
Mouse (Chuột) |
Cảm ứng đa điểm |
|
Kết nối USB |
1 x USB 2.0 1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4b |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
none |
|
Tai nghe |
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
HD 720p (có màn trập riêng tư) |
|
Dung lượng pin |
2-cell 38Wh |
|
Sạc Pin Laptop |
Đi kèm, 65W Round Tip (3-pin) |
|
Hệ điều hành đi kèm |
No OS |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Đa phương tiện |
HD Audio, Realtek® ALC3287 codec |
|
Kích thước |
359.2 x 235.8 x 19.9 mm |
|
Trọng lượng |
1.65 kg |
|
Chất liệu |
PC - ABS (Top), PC - ABS (Bottom) |
|
Màu sắc |
Iron Grey (Xám) |
|
Bảo mật |
Firmware TPM 2.0 Enabled |