

| CPU / Socket | Hỗ trợ CPU Intel thế hệ 10: Core, Pentium Gold, Celeron cho socket LGA1200 |
| Chipset | H470 (MSI công bố là “H510M-B II” nhưng thực sự chipset là H470) |
| RAM / bộ nhớ | 2 khe DDR4 (dual-channel), tối đa 64 GB Hỗ trợ tốc độ 2933 / 2666 / 2400 / 2133 MHz theo loại CPU |
| Khe mở rộng / PCIe | 1 khe PCIe 3.0 x16 từ CPU 1 khe PCIe 3.0 x1 từ chipset |
| Lưu trữ (Storage) | 1 khe M.2 (Socket 3) hỗ trợ PCIe 3.0 x4 / SATA mode 4 cổng SATA III 6 Gb/s |
| Hình ảnh | 1 HDMI (HDMI 1.4) hỗ trợ xuất tối đa 4K@30Hz 1 VGA (D-Sub) |
| USB & I/O | Mặt sau: USB 3.2 Gen1 (Type-A), USB 2.0 Header nội bộ: USB 3.2 Gen1, USB 2.0, fan headers, RGB, TPM, v.v. |
| Mạng & LAN | Realtek 8111H Gigabit LAN (1 Gbps) |
| Âm thanh | Codec Realtek ALC897 – hỗ trợ 7.1 kênh HD Audio |
| Kích thước / Form factor | Micro-ATX (mATX), ~ 202 × 236 mm |
| CPU / Socket | Hỗ trợ CPU Intel thế hệ 10: Core, Pentium Gold, Celeron cho socket LGA1200 |
| Chipset | H470 (MSI công bố là “H510M-B II” nhưng thực sự chipset là H470) |
| RAM / bộ nhớ | 2 khe DDR4 (dual-channel), tối đa 64 GB Hỗ trợ tốc độ 2933 / 2666 / 2400 / 2133 MHz theo loại CPU |
| Khe mở rộng / PCIe | 1 khe PCIe 3.0 x16 từ CPU 1 khe PCIe 3.0 x1 từ chipset |
| Lưu trữ (Storage) | 1 khe M.2 (Socket 3) hỗ trợ PCIe 3.0 x4 / SATA mode 4 cổng SATA III 6 Gb/s |
| Hình ảnh | 1 HDMI (HDMI 1.4) hỗ trợ xuất tối đa 4K@30Hz 1 VGA (D-Sub) |
| USB & I/O | Mặt sau: USB 3.2 Gen1 (Type-A), USB 2.0 Header nội bộ: USB 3.2 Gen1, USB 2.0, fan headers, RGB, TPM, v.v. |
| Mạng & LAN | Realtek 8111H Gigabit LAN (1 Gbps) |
| Âm thanh | Codec Realtek ALC897 – hỗ trợ 7.1 kênh HD Audio |
| Kích thước / Form factor | Micro-ATX (mATX), ~ 202 × 236 mm |