Bạn đang tìm kiếm một giải pháp nâng cấp hiệu năng toàn diện cho chiếc máy tính của mình? Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB chính là lựa chọn lý tưởng, mang đến tốc độ và độ tin cậy vượt trội để bạn có thể làm việc và giải trí một cách mượt mà.

Với tốc độ đọc lên đến 2500MB/s và tốc độ ghi 1025MB/s, ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB giúp máy tính của bạn khởi động nhanh hơn, tải ứng dụng và truyền dữ liệu một cách nhanh chóng. Bạn sẽ không còn phải chờ đợi lâu, mọi thao tác đều trở nên mượt mà và hiệu quả.
Sử dụng chuẩn giao tiếp NVMe PCIe Gen3 x4, ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB tận dụng tối đa băng thông của hệ thống, mang đến hiệu năng vượt trội so với các ổ cứng SSD SATA truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tác vụ đòi hỏi tốc độ cao như chỉnh sửa video, thiết kế đồ họa và chơi game.
Với kích thước M.2 2280 nhỏ gọn, ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB tương thích với hầu hết các loại máy tính để bàn và máy tính xách tay hiện nay. Việc lắp đặt cũng rất dễ dàng, giúp bạn nhanh chóng nâng cấp hệ thống của mình.
Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, bao gồm:
Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB là một lựa chọn tuyệt vời để nâng cấp hiệu năng cho máy tính của bạn. Với tốc độ nhanh chóng, độ tin cậy cao và giá cả phải chăng, sản phẩm này sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm sử dụng máy tính tốt hơn bao giờ hết. Hãy sở hữu ngay ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB để cảm nhận sự khác biệt!
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Dung lượng | 128GB, 256GB, 512GB, 1024GB |
| Tốc độ đọc tuần tự (MB/s) | 1200MB/s, 2280MB/s, 2500MB/s, 2450MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (MB/s) | 950MB/s, 1800MB/s, 1025MB/s, 2450MB/s |
| Hiệu suất đọc ngẫu nhiên 4K | 55K, 90K, 55K, 146K IOPS |
| Hiệu suất ghi ngẫu nhiên 4K | 180K, 320K, 225K, 128K IOPS |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 1.3W, 1.6W, 2.2W, 3.1W |
| TBW (Tổng dung lượng ghi) | 80TB, 100TB, 120TB, 240TB |
| Bộ nhớ | 3D NAND |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe |
| MTBF (Tuổi thọ trung bình) | 1,500,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 70℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ đến 85℃ |
| Trọng lượng | ≤7g |
| Bảo hành | 3 năm |
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Dung lượng | 128GB, 256GB, 512GB, 1024GB |
| Tốc độ đọc tuần tự (MB/s) | 1200MB/s, 2280MB/s, 2500MB/s, 2450MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (MB/s) | 950MB/s, 1800MB/s, 1025MB/s, 2450MB/s |
| Hiệu suất đọc ngẫu nhiên 4K | 55K, 90K, 55K, 146K IOPS |
| Hiệu suất ghi ngẫu nhiên 4K | 180K, 320K, 225K, 128K IOPS |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 1.3W, 1.6W, 2.2W, 3.1W |
| TBW (Tổng dung lượng ghi) | 80TB, 100TB, 120TB, 240TB |
| Bộ nhớ | 3D NAND |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe |
| MTBF (Tuổi thọ trung bình) | 1,500,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 70℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ đến 85℃ |
| Trọng lượng | ≤7g |
| Bảo hành | 3 năm |